Yêu cầu chức năng và phi chức năng
1. Khái niệm Yêu cầu Chức năng và Phi chức năng
Loại Yêu cầu
Định nghĩa
Yêu cầu Chức năng (Functional Requirements)
Những gì hệ thống phải làm – mô tả các chức năng, hành vi, và tính năng mà hệ thống cần đáp ứng.
Yêu cầu Phi chức năng (Non-functional Requirements)
Cách hệ thống thực hiện chức năng – mô tả các tiêu chuẩn chất lượng, hiệu suất, bảo mật, và giới hạn.
2. Vai trò của Yêu cầu Chức năng và Phi chức năng
Yêu cầu Chức năng
Yêu cầu Phi chức năng
Định nghĩa hành động, chức năng cụ thể của hệ thống.
Định nghĩa tiêu chuẩn và giới hạn khi thực hiện chức năng.
Mô tả tác vụ, quy trình nghiệp vụ.
Mô tả hiệu suất, bảo mật, khả năng mở rộng, độ tin cậy.
Trả lời câu hỏi: Hệ thống sẽ làm gì?
Trả lời câu hỏi: Hệ thống làm việc như thế nào?
3. Yêu cầu Chức năng (Functional Requirements)
3.1. Đặc điểm
Xác định các hành động, luồng công việc hệ thống cần thực hiện.
Mô tả chi tiết các tương tác giữa người dùng và hệ thống.
Xuất phát từ mục tiêu nghiệp vụ và nhu cầu người dùng.
3.2. Ví dụ về Yêu cầu Chức năng
STT
Yêu cầu Chức năng
1
Hệ thống cho phép người dùng đăng nhập bằng email và mật khẩu.
2
Người dùng có thể tạo, chỉnh sửa, xóa bài viết.
3
Hệ thống gửi email xác nhận khi người dùng đăng ký tài khoản mới.
4
Quản trị viên có thể duyệt hoặc từ chối bài viết.
4. Yêu cầu Phi chức năng (Non-functional Requirements)
4.1. Đặc điểm
Mô tả cách thức hoạt động của hệ thống.
Liên quan đến hiệu suất, bảo mật, khả dụng, khả năng mở rộng, tính tương thích, tiêu chuẩn pháp lý.
Không gắn với hành động cụ thể mà hệ thống thực hiện.
4.2. Ví dụ về Yêu cầu Phi chức năng
STT
Loại
Yêu cầu Phi chức năng
1
Hiệu suất
Hệ thống phải xử lý tối thiểu 500 yêu cầu mỗi giây.
2
Bảo mật
Dữ liệu người dùng phải được mã hóa theo chuẩn AES-256.
3
Khả năng mở rộng
Hệ thống có thể mở rộng để phục vụ 1 triệu người dùng đồng thời.
4
Tính sẵn sàng
Hệ thống đảm bảo uptime 99.9% trong 1 năm.
5
Khả năng tương thích
Hệ thống hỗ trợ mọi trình duyệt phổ biến (Chrome, Firefox, Safari).
5. Sự khác biệt giữa Yêu cầu Chức năng và Phi chức năng
Tiêu chí
Yêu cầu Chức năng
Yêu cầu Phi chức năng
Mục đích
Xác định hệ thống phải làm gì
Xác định cách hệ thống hoạt động như thế nào
Tập trung
Hành vi, chức năng, quy trình nghiệp vụ
Hiệu suất, bảo mật, chất lượng, giới hạn kỹ thuật
Kết quả
Đầu ra cụ thể, hành động, dịch vụ
Tiêu chuẩn chất lượng, điều kiện vận hành
Ví dụ
Đăng nhập, đăng ký, mua hàng, tìm kiếm
Tốc độ phản hồi, mã hóa dữ liệu, yêu cầu pháp lý
6. Phân loại Yêu cầu Phi chức năng theo nhóm chính
Nhóm Yêu cầu Phi chức năng
Ví dụ
Hiệu suất (Performance)
Hệ thống trả lời trong vòng 2 giây cho mỗi yêu cầu.
Bảo mật (Security)
Hệ thống yêu cầu xác thực 2 lớp (2FA).
Khả dụng (Availability)
Hệ thống hoạt động 24/7 với thời gian chết < 1 giờ/tháng.
Khả năng mở rộng (Scalability)
Hệ thống mở rộng để phục vụ thêm 10,000 người dùng/tháng.
Khả năng phục hồi (Reliability)
Khôi phục hệ thống sau lỗi trong vòng 10 phút.
Khả năng sử dụng (Usability)
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng cho mọi đối tượng.
Tính tương thích (Compatibility)
Hoạt động tốt trên các trình duyệt phổ biến.
Pháp lý (Legal/Compliance)
Tuân thủ GDPR về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
7. Vai trò của BA trong việc xác định yêu cầu
Hoạt động
Vai trò của BA
Thu thập yêu cầu chức năng
Làm việc với các bên liên quan để hiểu rõ chức năng mong muốn.
Thu thập yêu cầu phi chức năng
Xác định các yếu tố về hiệu suất, bảo mật, chất lượng.
Phân tích và phân loại yêu cầu
Phân tách rõ ràng giữa chức năng và phi chức năng.
Làm rõ và xác nhận yêu cầu
Đảm bảo yêu cầu rõ ràng, không mâu thuẫn, khả thi.
Tài liệu hóa yêu cầu
Ghi lại chi tiết để nhóm phát triển và kiểm thử sử dụng.
8. Kết luận
✅ Yêu cầu Chức năng và Phi chức năng đều cần thiết và bổ trợ lẫn nhau để phát triển một hệ thống hoàn chỉnh, hiệu quả và đáp ứng mong đợi của khách hàng. 🎯 Business Analyst (BA) đóng vai trò cầu nối, đảm bảo thu thập, phân loại và mô tả chính xác các yêu cầu này, góp phần giảm rủi ro và đảm bảo thành công của dự án.
Last updated